TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尸体

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shītǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 屍體

Âm Hán Việt THI THỂ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 具 (jù)

尸体 nghĩa là thi thể, xác chết.

Nghĩa của 尸体

shītǐ

THI THỂDanh từphồn thể 屍體
  1. Thi thể
  2. Xác chết
  3. Xác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尸体

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 尸体

Câu hỏi thường gặp

尸体 nghĩa là gì?

尸体 (shītǐ) nghĩa là thi thể, xác chết.

尸体 đọc thế nào?

尸体 đọc là shītǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 尸体 là gì?

Âm Hán Việt của 尸体 là "thi thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.