TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尸

shī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 屍

Âm Hán Việt THI
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: thi Lượng từ đi kèm: 具 (jù)

尸 nghĩa là Người đại diện cho người chết (trong lễ an táng).

Nghĩa của 尸

shī

THI
  1. Người đại diện cho người chết (trong lễ an táng)
  2. Phơi xác (sau khi hành quyết)
  3. Thi thể
  4. Biến thể của 尸 (shī)

shī

THIphồn thể 屍
  1. Xác chết; thi hài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尸

Đồng nghĩa

Từ ghép có 尸

Thành ngữ có 尸

  • 借尸还魂 — Đầu thai trong thân xác người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: ý tưởng bị loại bỏ hoặc mất uy tín trở lại dưới hình thức khác
  • 马革裹尸 — Mai táng trong da ngựa
  • 尸位素餐 — Ngồi không ăn bám
  • 尸体解剖 — Khám nghiệm tử thi
  • 横尸遍野 — Xác chết đầy đồng
  • 掘墓鞭尸 — Khai mộ đánh xác

Câu hỏi thường gặp

尸 nghĩa là gì?

尸 (shī) nghĩa là Người đại diện cho người chết (trong lễ an táng).

尸 đọc thế nào?

尸 đọc là shī (pinyin).

Âm Hán Việt của 尸 là gì?

Âm Hán Việt của 尸 là "thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.