TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

部分

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bùfen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ PHẬN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

部分 nghĩa là phần, mục.

Nghĩa của 部分

bùfen

BỘ PHẬNDanh từ
  1. Phần
  2. Mục
  3. Miếng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 部分

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 部分

Câu hỏi thường gặp

部分 nghĩa là gì?

部分 (bùfen) nghĩa là phần, mục.

部分 đọc thế nào?

部分 đọc là bùfen (pinyin).

Âm Hán Việt của 部分 là gì?

Âm Hán Việt của 部分 là "bộ phận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.