部分
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
部分 nghĩa là phần, mục.
Nghĩa của 部分
bùfen
BỘ PHẬNDanh từ- Phần
- Mục
- Miếng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 部分
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 部分
Câu hỏi thường gặp
部分 nghĩa là gì?
部分 (bùfen) nghĩa là phần, mục.
部分 đọc thế nào?
部分 đọc là bùfen (pinyin).
Âm Hán Việt của 部分 là gì?
Âm Hán Việt của 部分 là "bộ phận".