TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

屈曲

qūqū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUẤT KHÚC

屈曲 nghĩa là cong vẹo.

Nghĩa của 屈曲

qūqū

KHUẤT KHÚCTính từ, Động từ
  1. Cong vẹo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 屈曲

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

屈曲 nghĩa là gì?

屈曲 (qūqū) nghĩa là cong vẹo.

屈曲 đọc thế nào?

屈曲 đọc là qūqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 屈曲 là gì?

Âm Hán Việt của 屈曲 là "khuất khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.