投降
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
投降 nghĩa là đầu hàng.
Nghĩa của 投降
tóuxiáng
ĐẦU HÀNGĐộng từ- Đầu hàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 投降
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
投降 nghĩa là gì?
投降 (tóuxiáng) nghĩa là đầu hàng.
投降 đọc thế nào?
投降 đọc là tóuxiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 投降 là gì?
Âm Hán Việt của 投降 là "đầu hàng".