TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

投降

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tóuxiáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẦU HÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

投降 nghĩa là đầu hàng.

Nghĩa của 投降

tóuxiáng

ĐẦU HÀNGĐộng từ
  1. Đầu hàng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 投降

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

投降 nghĩa là gì?

投降 (tóuxiáng) nghĩa là đầu hàng.

投降 đọc thế nào?

投降 đọc là tóuxiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 投降 là gì?

Âm Hán Việt của 投降 là "đầu hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.