TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

履历

lǚlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 履歷

Âm Hán Việt LÝ LỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý lịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

履历 nghĩa là lý lịch.

Nghĩa của 履历

lǚlì

LÝ LỊCHphồn thể 履歷
  1. Lý lịch (học vấn và công việc)
  2. Curriculum vitae
  3. Sơ yếu lý lịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 履历

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

履历 nghĩa là gì?

履历 (lǚlì) nghĩa là lý lịch.

履历 đọc thế nào?

履历 đọc là lǚlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 履历 là gì?

Âm Hán Việt của 履历 là "lý lịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.