岁数
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歲數
岁数 nghĩa là tuổi tác.
Nghĩa của 岁数
suìshu
TUẾ SỐDanh từphồn thể 歲數- Tuổi tác (số tuổi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 岁数
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
岁数 nghĩa là gì?
岁数 (suìshu) nghĩa là tuổi tác.
岁数 đọc thế nào?
岁数 đọc là suìshu (pinyin).
Âm Hán Việt của 岁数 là gì?
Âm Hán Việt của 岁数 là "tuế số".