TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

岩穴

yánxué giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAM HUYỆT

岩穴 nghĩa là hang động, động.

Nghĩa của 岩穴

yánxué

NHAM HUYỆTDanh từ
  1. Hang động
  2. Động

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 岩穴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

岩穴 nghĩa là gì?

岩穴 (yánxué) nghĩa là hang động, động.

岩穴 đọc thế nào?

岩穴 đọc là yánxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 岩穴 là gì?

Âm Hán Việt của 岩穴 là "nham huyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.