TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

崛

jué giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẬT
Bộ thủ: 山 (sơn) · bộ số 46 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: quật

崛 nghĩa là Cao chót vót như đỉnh núi.

Nghĩa của 崛

jué

QUẬT
  1. Cao chót vót như đỉnh núi

Từ ghép có 崛

Thành ngữ có 崛

  • 崛地而起 — Nổi lên đột ngột trên mặt đất (thành ngữ); xuất hiện đột ngột như một đặc điểm nổi bật

Câu hỏi thường gặp

崛 nghĩa là gì?

崛 (jué) nghĩa là Cao chót vót như đỉnh núi.

崛 đọc thế nào?

崛 đọc là jué (pinyin).

Âm Hán Việt của 崛 là gì?

Âm Hán Việt của 崛 là "quật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.