崛起
giọng máy của trình duyệt
崛起 nghĩa là nổi lên đột ngột, vươn cao.
Nghĩa của 崛起
juéqǐ
QUẬT KHỞIĐộng từ- Nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt)
- Vươn cao
- Xuất hiện
- Xuất hiện đột ngột
- Sự trỗi dậy (ví dụ: của một cường quốc)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 崛起
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
崛起 nghĩa là gì?
崛起 (juéqǐ) nghĩa là nổi lên đột ngột, vươn cao.
崛起 đọc thế nào?
崛起 đọc là juéqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 崛起 là gì?
Âm Hán Việt của 崛起 là "quật khởi".