TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

突起

tūqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT KHỞI

突起 nghĩa là xuất hiện đột ngột, phần nhô ra.

Nghĩa của 突起

tūqǐ

ĐỘT KHỞIĐộng từ
  1. Xuất hiện đột ngột
  2. Phần nhô ra
  3. Phần lồi ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 突起

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 突起

  • 异军突起 — Nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng

Câu hỏi thường gặp

突起 nghĩa là gì?

突起 (tūqǐ) nghĩa là xuất hiện đột ngột, phần nhô ra.

突起 đọc thế nào?

突起 đọc là tūqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 突起 là gì?

Âm Hán Việt của 突起 là "đột khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.