异军突起 — Nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng
Câu hỏi thường gặp
突起 nghĩa là gì?
突起 (tūqǐ) nghĩa là xuất hiện đột ngột, phần nhô ra.
突起 đọc thế nào?
突起 đọc là tūqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 突起 là gì?
Âm Hán Việt của 突起 là "đột khởi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.