TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工厂

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gōngchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 工廠

Âm Hán Việt CÔNG XƯỞNG
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 座 (zuò)

工厂 nghĩa là nhà máy.

Nghĩa của 工厂

gōngchǎng

CÔNG XƯỞNGDanh từphồn thể 工廠
  1. Nhà máy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工厂

Đồng nghĩa

Từ ghép có 工厂

Câu ví dụ với 工厂

  • 他被工厂的老板解雇。 Tā bèi gōngchǎng de lǎobǎn jiěgù.Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.Tatoeba #1577188
  • 下周工厂可能会关。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #517586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

工厂 nghĩa là gì?

工厂 (gōngchǎng) nghĩa là nhà máy.

工厂 đọc thế nào?

工厂 đọc là gōngchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 工厂 là gì?

Âm Hán Việt của 工厂 là "công xưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.