TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工资

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gōngzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 工資

Âm Hán Việt CÔNG TƯ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 份 (fèn)

工资 nghĩa là tiền lương, lương.

Nghĩa của 工资

gōngzī

CÔNG TƯDanh từphồn thể 工資
  1. Tiền lương; lương; tiền công

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工资

Đồng nghĩa

Từ ghép có 工资

Câu ví dụ với 工资

  • 他的工资被削减到最低程度。 Lương của nó bị cắt giảm tới mức thấp nhất.Tatoeba #4460298
  • 对于自己的工资,我感到挺满足。 Duìyú zìjǐ de gōngzī, wǒ gǎndào tǐng mǎnzú.Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867339

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

工资 nghĩa là gì?

工资 (gōngzī) nghĩa là tiền lương, lương.

工资 đọc thế nào?

工资 đọc là gōngzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 工资 là gì?

Âm Hán Việt của 工资 là "công tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.