各执己见 — Mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
Câu hỏi thường gặp
己见 nghĩa là gì?
己见 (jǐjiàn) nghĩa là Quan điểm của riêng mình.
己见 đọc thế nào?
己见 đọc là jǐjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 己见 là gì?
Âm Hán Việt của 己见 là "kỷ kiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.