已久
giọng máy của trình duyệt
已久 nghĩa là đã lâu.
Nghĩa của 已久
yǐjiǔ
DĨ CỬUPhó từ- Đã lâu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 已久
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
已久 nghĩa là gì?
已久 (yǐjiǔ) nghĩa là đã lâu.
已久 đọc thế nào?
已久 đọc là yǐjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 已久 là gì?
Âm Hán Việt của 已久 là "dĩ cửu".