已往
giọng máy của trình duyệt
已往 nghĩa là quá khứ.
Nghĩa của 已往
yǐwǎng
DĨ VÃNGDanh từ- Quá khứ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 已往
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
已往 nghĩa là gì?
已往 (yǐwǎng) nghĩa là quá khứ.
已往 đọc thế nào?
已往 đọc là yǐwǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 已往 là gì?
Âm Hán Việt của 已往 là "dĩ vãng".