TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

展望

zhǎnwàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỂN VỌNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triển vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

展望 nghĩa là triển vọng, tương lai.

Nghĩa của 展望

zhǎnwàng

TRIỂN VỌNGĐộng từ, Danh từ
  1. Triển vọng
  2. Tương lai
  3. Nhìn về phía trước
  4. Mong đợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 展望

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

展望 nghĩa là gì?

展望 (zhǎnwàng) nghĩa là triển vọng, tương lai.

展望 đọc thế nào?

展望 đọc là zhǎnwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 展望 là gì?

Âm Hán Việt của 展望 là "triển vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.