绑赴市曹 — Trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết
Câu hỏi thường gặp
市曹 nghĩa là gì?
市曹 (shìcáo) nghĩa là chợ.
市曹 đọc thế nào?
市曹 đọc là shìcáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 市曹 là gì?
Âm Hán Việt của 市曹 là "thị tào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.