TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

市曹

shìcáo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ TÀO

市曹 nghĩa là chợ.

Nghĩa của 市曹

shìcáo

THỊ TÀODanh từ
  1. Chợ
  2. Quan chức phụ trách tiểu thương

Thành ngữ có 市曹

  • 绑赴市曹 — Trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết

Câu hỏi thường gặp

市曹 nghĩa là gì?

市曹 (shìcáo) nghĩa là chợ.

市曹 đọc thế nào?

市曹 đọc là shìcáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 市曹 là gì?

Âm Hán Việt của 市曹 là "thị tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.