TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帚

zhǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 箒

Âm Hán Việt TRỬU
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: trửu

帚 nghĩa là cây chổi.

Nghĩa của 帚

zhǒu

TRỬU
  1. Cây chổi

zhǒu

TRỬUphồn thể 箒
  1. Biến thể của 帚 (zhǒu)

Từ ghép có 帚

Thành ngữ có 帚

  • 敝帚千金 — Chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần
  • 敝帚自珍 — Coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ); coi trọng điều gì đó vì nó là của mình

Câu hỏi thường gặp

帚 nghĩa là gì?

帚 (zhǒu) nghĩa là cây chổi.

帚 đọc thế nào?

帚 đọc là zhǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 帚 là gì?

Âm Hán Việt của 帚 là "trửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.