TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变态

biàntài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變態

Âm Hán Việt BIẾN THÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

变态 nghĩa là Biến thái (sinh học).

Nghĩa của 变态

biàntài

BIẾN THÁIĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 變態
  1. Biến thái (sinh học)
  2. Bất thường
  3. Biến thái
  4. Hentai
  5. tiếng lóng Kẻ biến thái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 变态

Trái nghĩa

Từ ghép có 变态

Câu hỏi thường gặp

变态 nghĩa là gì?

变态 (biàntài) nghĩa là Biến thái (sinh học).

变态 đọc thế nào?

变态 đọc là biàntài (pinyin).

Âm Hán Việt của 变态 là gì?

Âm Hán Việt của 变态 là "biến thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.