平等
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平等 nghĩa là bình đẳng, sự bình đẳng.
Nghĩa của 平等
píngděng
BÌNH ĐẲNGTính từ, Danh từ- Bình đẳng
- Sự bình đẳng
Từ ghép có 平等
Câu ví dụ với 平等
- 你可以用任何你想要用的语言写。在Tatoeba,所有语言都是平等的。 Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785797
- 您可以用任何您想要用的语言写。在Tatoeba,所有语言都是平等的。 Bạn có thể viết bằng bất kì ngôn ngữ nào bạn muốn. Ở Tatoeba, mọi ngôn ngữ đều bình đẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
平等 nghĩa là gì?
平等 (píngděng) nghĩa là bình đẳng, sự bình đẳng.
平等 đọc thế nào?
平等 đọc là píngděng (pinyin).
Âm Hán Việt của 平等 là gì?
Âm Hán Việt của 平等 là "bình đẳng".