平面
giọng máy của trình duyệt
平面 nghĩa là mặt phẳng.
Nghĩa của 平面
píngmiàn
BÌNH DIỆNDanh từ- Mặt phẳng (bề mặt phẳng)
- Phương tiện truyền thông in ấn
Từ ghép có 平面
Câu hỏi thường gặp
平面 nghĩa là gì?
平面 (píngmiàn) nghĩa là mặt phẳng.
平面 đọc thế nào?
平面 đọc là píngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 平面 là gì?
Âm Hán Việt của 平面 là "bình diện".