年初
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
年初 nghĩa là đầu năm.
Nghĩa của 年初
niánchū
NIÊN SƠDanh từ- Đầu năm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年初
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
年初 nghĩa là gì?
年初 (niánchū) nghĩa là đầu năm.
年初 đọc thế nào?
年初 đọc là niánchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 年初 là gì?
Âm Hán Việt của 年初 là "niên sơ".