TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年初

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
niánchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN SƠ

年初 nghĩa là đầu năm.

Nghĩa của 年初

niánchū

NIÊN SƠDanh từ
  1. Đầu năm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年初

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

年初 nghĩa là gì?

年初 (niánchū) nghĩa là đầu năm.

年初 đọc thế nào?

年初 đọc là niánchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 年初 là gì?

Âm Hán Việt của 年初 là "niên sơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.