TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

年轻人

niánqīngrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 年輕人

Âm Hán Việt NIÊN KHINH NHÂN

年轻人 nghĩa là người trẻ, thanh niên, người trẻ tuổi.

Nghĩa của 年轻人

niánqīngrén

NIÊN KHINH NHÂNDanh từphồn thể 年輕人
  1. Người trẻ
  2. Thanh niên; người trẻ tuổi; giới trẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 年轻人

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

年轻人 nghĩa là gì?

年轻人 (niánqīngrén) nghĩa là người trẻ, thanh niên, người trẻ tuổi.

年轻人 đọc thế nào?

年轻人 đọc là niánqīngrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 年轻人 là gì?

Âm Hán Việt của 年轻人 là "niên khinh nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.