TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

青年

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qīngnián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH NIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 名 (míng)

青年 nghĩa là thanh niên, tuổi trẻ.

Nghĩa của 青年

qīngnián

THANH NIÊNDanh từ, Tên riêng
  1. Thanh niên
  2. Tuổi trẻ
  3. Người trẻ
  4. Giới trẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 青年

Đồng nghĩa

Từ ghép có 青年

Câu hỏi thường gặp

青年 nghĩa là gì?

青年 (qīngnián) nghĩa là thanh niên, tuổi trẻ.

青年 đọc thế nào?

青年 đọc là qīngnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 青年 là gì?

Âm Hán Việt của 青年 là "thanh niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.