TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

并且

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bìngqiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 並且

Âm Hán Việt TỊNH THẢ

并且 nghĩa là và, bên cạnh đó.

Nghĩa của 并且

bìngqiě

TỊNH THẢLiên từphồn thể 並且
  1. Và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 并且

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 并且

  • 她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。 Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

并且 nghĩa là gì?

并且 (bìngqiě) nghĩa là và, bên cạnh đó.

并且 đọc thế nào?

并且 đọc là bìngqiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 并且 là gì?

Âm Hán Việt của 并且 là "tịnh thả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.