齐头并进 — Tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời
Câu hỏi thường gặp
并进 nghĩa là gì?
并进 (bìngjìn) nghĩa là cùng tiến triển.
并进 đọc thế nào?
并进 đọc là bìngjìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 并进 là gì?
Âm Hán Việt của 并进 là "tịnh tiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.