TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庄子

Zhuāngzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 莊子

Âm Hán Việt TRANG TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

庄子 nghĩa là Trang Tử, tác giả Đạo giáo.

Nghĩa của 庄子

Zhuāngzǐ

TRANG TỬTên riêngphồn thể 莊子tên riêng
  1. Trang Tử (369-286 TCN), tác giả Đạo giáo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 庄子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

庄子 nghĩa là gì?

庄子 (zhuāngzǐ) nghĩa là Trang Tử, tác giả Đạo giáo.

庄子 đọc thế nào?

庄子 đọc là Zhuāngzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 庄子 là gì?

Âm Hán Việt của 庄子 là "trang tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.