底下
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
底下 nghĩa là Vị trí bên dưới cái gì.
Nghĩa của 底下
dǐxia
ĐỂ HẠDanh từ, Tính từ- Vị trí bên dưới cái gì
- Sau đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 底下
Đồng nghĩa
Từ ghép có 底下
Câu hỏi thường gặp
底下 nghĩa là gì?
底下 (dǐxia) nghĩa là Vị trí bên dưới cái gì.
底下 đọc thế nào?
底下 đọc là dǐxia (pinyin).
Âm Hán Việt của 底下 là gì?
Âm Hán Việt của 底下 là "để hạ".