废墟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 廢墟
废墟 nghĩa là tàn tích.
Nghĩa của 废墟
fèixū
PHẾ KHƯDanh từphồn thể 廢墟- Tàn tích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 废墟
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
废墟 nghĩa là gì?
废墟 (fèixū) nghĩa là tàn tích.
废墟 đọc thế nào?
废墟 đọc là fèixū (pinyin).
Âm Hán Việt của 废墟 là gì?
Âm Hán Việt của 废墟 là "phế khư".