康复
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 康復
康复 nghĩa là hồi phục, phục hồi.
Nghĩa của 康复
kāngfù
KHANG PHỤCĐộng từphồn thể 康復- Hồi phục
- Phục hồi (sức khỏe)
- Dưỡng bệnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 康复
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 康复
- 早日康复 — Hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!
Câu hỏi thường gặp
康复 nghĩa là gì?
康复 (kāngfù) nghĩa là hồi phục, phục hồi.
康复 đọc thế nào?
康复 đọc là kāngfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 康复 là gì?
Âm Hán Việt của 康复 là "khang phục".