TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

康复

kāngfù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 康復

Âm Hán Việt KHANG PHỤC

康复 nghĩa là hồi phục, phục hồi.

Nghĩa của 康复

kāngfù

KHANG PHỤCĐộng từphồn thể 康復
  1. Hồi phục
  2. Phục hồi (sức khỏe)
  3. Dưỡng bệnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 康复

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 康复

  • 早日康复 — Hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!

Câu hỏi thường gặp

康复 nghĩa là gì?

康复 (kāngfù) nghĩa là hồi phục, phục hồi.

康复 đọc thế nào?

康复 đọc là kāngfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 康复 là gì?

Âm Hán Việt của 康复 là "khang phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.