TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

复原

fùyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 復原

Âm Hán Việt PHỤC NGUYÊN

复原 nghĩa là Khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu.

Nghĩa của 复原

fùyuán

PHỤC NGUYÊNĐộng từphồn thể 復原
  1. Khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu
  2. Phục hồi sau bệnh
  3. Phục hồi
  4. Khỏi , bình phục , hồi lại , khôi phục , phục nguyên , tái tạo lại như cũ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复原

Đồng nghĩa

Từ ghép có 复原

Câu ví dụ với 复原

  • 我相信你很快就能复原。 Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

复原 nghĩa là gì?

复原 (fùyuán) nghĩa là Khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu.

复原 đọc thế nào?

复原 đọc là fùyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 复原 là gì?

Âm Hán Việt của 复原 là "phục nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.