复原
Phồn thể: 復原
复原 nghĩa là Khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu.
Nghĩa của 复原
fùyuán
PHỤC NGUYÊNĐộng từphồn thể 復原- Khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu
- Phục hồi sau bệnh
- Phục hồi
- Khỏi , bình phục , hồi lại , khôi phục , phục nguyên , tái tạo lại như cũ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 复原
Đồng nghĩa
Từ ghép có 复原
Câu ví dụ với 复原
- 我相信你很快就能复原。 Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
复原 nghĩa là gì?
复原 (fùyuán) nghĩa là Khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu.
复原 đọc thế nào?
复原 đọc là fùyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 复原 là gì?
Âm Hán Việt của 复原 là "phục nguyên".