开展
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開展
开展 nghĩa là khai mạc, phát triển.
Nghĩa của 开展
kāizhǎn
KHAI TRIỂNĐộng từ, Tính từphồn thể 開展- Khai mạc
- Phát triển
- Mở ra
- ví dụ: triển lãm Mở cửa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开展
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
开展 nghĩa là gì?
开展 (kāizhǎn) nghĩa là khai mạc, phát triển.
开展 đọc thế nào?
开展 đọc là kāizhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 开展 là gì?
Âm Hán Việt của 开展 là "khai triển".