TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

开言

kāiyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 開言

Âm Hán Việt KHAI NGÔN

开言 nghĩa là bắt đầu nói.

Nghĩa của 开言

kāiyán

KHAI NGÔNĐộng từphồn thể 開言
  1. Bắt đầu nói

Thành ngữ có 开言

  • 广开言路 — Khuyến khích phát biểu ý kiến tự do

Câu hỏi thường gặp

开言 nghĩa là gì?

开言 (kāiyán) nghĩa là bắt đầu nói.

开言 đọc thế nào?

开言 đọc là kāiyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 开言 là gì?

Âm Hán Việt của 开言 là "khai ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.