开车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開車
开车 nghĩa là lái xe.
Nghĩa của 开车
kāichē
KHAI XAĐộng từphồn thể 開車- Lái xe
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开车
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 开车
- 我父亲开车去上班。 Wǒ fùqīn kāichē qù shàngbān.Ba tui đi làm bằng xe hơi.Tatoeba #834890
- 我一直在学开车。 Wǒ yīzhí zài xué kāichē.Tôi đang học lái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #849267
- 开车小心点。 Kāichē xiǎoxīn diǎn.Lái cẩn thận vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5102177
- 我开车来的。 Wǒ kāichē lái de.Tôi đến bằng ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10230465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
开车 nghĩa là gì?
开车 (kāichē) nghĩa là lái xe.
开车 đọc thế nào?
开车 đọc là kāichē (pinyin).
Âm Hán Việt của 开车 là gì?
Âm Hán Việt của 开车 là "khai xa".