开采
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 開採
开采 nghĩa là khai thác.
Nghĩa của 开采
kāicǎi
KHAI THÁIĐộng từphồn thể 開採- Khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)
- Khai thác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 开采
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
开采 nghĩa là gì?
开采 (kāicǎi) nghĩa là khai thác.
开采 đọc thế nào?
开采 đọc là kāicǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 开采 là gì?
Âm Hán Việt của 开采 là "khai thái".