弄堂
giọng máy của trình duyệt
弄堂 nghĩa là hẻm, ngõ.
Nghĩa của 弄堂
lòngtáng
LỘNG ĐƯỜNGDanh từ- phương ngữ Hẻm
- Ngõ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弄堂
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
弄堂 nghĩa là gì?
弄堂 (lòngtáng) nghĩa là hẻm, ngõ.
弄堂 đọc thế nào?
弄堂 đọc là lòngtáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 弄堂 là gì?
Âm Hán Việt của 弄堂 là "lộng đường".