TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巷

xiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠNG
Bộ thủ: 己 (kỷ) · bộ số 49 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạng

巷 nghĩa là ngõ, hẻm.

Nghĩa của 巷

xiàng

HẠNG
  1. Ngõ
  2. Hẻm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巷

Đồng nghĩa

Từ ghép có 巷

Thành ngữ có 巷

  • 大街小巷 — Phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
  • 街头巷尾 — Đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
  • 万人空巷 — Dòng người từ khắp mọi nơi đổ ra, làm trống rỗng mọi ngõ hẻm (để ăn mừng)
  • 街谈巷议 — Chuyện tầm phào trong thị trấn
  • 烟花巷 — Khu đèn đỏ

Câu hỏi thường gặp

巷 nghĩa là gì?

巷 (xiàng) nghĩa là ngõ, hẻm.

巷 đọc thế nào?

巷 đọc là xiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 巷 là gì?

Âm Hán Việt của 巷 là "hạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.