TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

式微

shìwēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỨC VI

式微 nghĩa là suy tàn, lụi tàn.

Nghĩa của 式微

shìwēi

THỨC VIĐộng từ
  1. văn học Suy tàn
  2. Lụi tàn
  3. Tựa của một phần trong Kinh Thi 诗经 (Shījīng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 式微

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

式微 nghĩa là gì?

式微 (shìwēi) nghĩa là suy tàn, lụi tàn.

式微 đọc thế nào?

式微 đọc là shìwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 式微 là gì?

Âm Hán Việt của 式微 là "thức vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.