TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

式子

shìzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỨC TỬ

式子 nghĩa là tư thế, biểu thức, công thức.

Nghĩa của 式子

shìzi

THỨC TỬDanh từ
  1. Tư thế
  2. toán Biểu thức; công thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 式子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

式子 nghĩa là gì?

式子 (shìzi) nghĩa là tư thế, biểu thức, công thức.

式子 đọc thế nào?

式子 đọc là shìzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 式子 là gì?

Âm Hán Việt của 式子 là "thức tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.