TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

张皇

zhānghuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 張皇

Âm Hán Việt TRƯƠNG HOÀNG

张皇 nghĩa là hoảng hốt, bối rối.

Nghĩa của 张皇

zhānghuáng

TRƯƠNG HOÀNGTính từ, Động từphồn thể 張皇
  1. Hoảng hốt
  2. Bối rối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 张皇

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 张皇

Câu hỏi thường gặp

张皇 nghĩa là gì?

张皇 (zhānghuáng) nghĩa là hoảng hốt, bối rối.

张皇 đọc thế nào?

张皇 đọc là zhānghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 张皇 là gì?

Âm Hán Việt của 张皇 là "trương hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.