灵活
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 靈活
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh hoạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
灵活 nghĩa là linh hoạt, nhanh nhẹn.
Nghĩa của 灵活
línghuó
LINH HOẠTTính từphồn thể 靈活- Linh hoạt
- Nhanh nhẹn
- Lanh lợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灵活
Đồng nghĩa
Từ ghép có 灵活
Thành ngữ có 灵活
- 活灵活现 — Linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật
Câu hỏi thường gặp
灵活 nghĩa là gì?
灵活 (línghuó) nghĩa là linh hoạt, nhanh nhẹn.
灵活 đọc thế nào?
灵活 đọc là línghuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 灵活 là gì?
Âm Hán Việt của 灵活 là "linh hoạt".