TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

灵活

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
línghuó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靈活

Âm Hán Việt LINH HOẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh hoạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

灵活 nghĩa là linh hoạt, nhanh nhẹn.

Nghĩa của 灵活

línghuó

LINH HOẠTTính từphồn thể 靈活
  1. Linh hoạt
  2. Nhanh nhẹn
  3. Lanh lợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灵活

Đồng nghĩa

Từ ghép có 灵活

Thành ngữ có 灵活

  • 活灵活现 — Linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật

Câu hỏi thường gặp

灵活 nghĩa là gì?

灵活 (línghuó) nghĩa là linh hoạt, nhanh nhẹn.

灵活 đọc thế nào?

灵活 đọc là línghuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 灵活 là gì?

Âm Hán Việt của 灵活 là "linh hoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.