TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

归依

guīyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 歸依

Âm Hán Việt QUY Y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

归依 nghĩa là quy y, dựa vào.

Nghĩa của 归依

guīyī

QUY YĐộng từphồn thể 歸依
  1. Quy y (một tôn giáo)
  2. Dựa vào
  3. Nơi nương tựa
  4. Trụ cột

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 归依

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

归依 nghĩa là gì?

归依 (guīyī) nghĩa là quy y, dựa vào.

归依 đọc thế nào?

归依 đọc là guīyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 归依 là gì?

Âm Hán Việt của 归依 là "quy y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.