TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当家

dāngjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當家

Âm Hán Việt ĐƯƠNG GIA

当家 nghĩa là quản lý gia đình.

Nghĩa của 当家

dāngjiā

ĐƯƠNG GIAĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 當家
  1. Quản lý gia đình
  2. Là người chịu trách nhiệm trong gia đình
  3. Đưa ra quyết định
  4. Phụ trách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当家

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 当家

Câu hỏi thường gặp

当家 nghĩa là gì?

当家 (dāngjiā) nghĩa là quản lý gia đình.

当家 đọc thế nào?

当家 đọc là dāngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 当家 là gì?

Âm Hán Việt của 当家 là "đương gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.