TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当当

dāngdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 噹噹, 當當

Âm Hán Việt ĐƯƠNG ĐƯƠNG

当当 nghĩa là đing đông.

Nghĩa của 当当

dāngdāng

ĐƯƠNG ĐƯƠNGThán từphồn thể 噹噹
  1. từ tượng thanh Đing đông

dàngdàng

ĐÁNG ĐÁNGĐộng từphồn thể 當當
  1. Cầm đồ

Dāngdāng

ĐƯƠNG ĐƯƠNGphồn thể 當當tên riêng
  1. Dangdang (nhà bán lẻ trực tuyến)

Từ ghép có 当当

Câu hỏi thường gặp

当当 nghĩa là gì?

当当 (dāngdāng, dàngdàng, dāngdāng) nghĩa là đing đông.

当当 đọc thế nào?

当当 đọc là dāngdāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 当当 là gì?

Âm Hán Việt của 当当 là "đương đương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.