TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

响当当

xiǎngdāngdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 響噹噹

Âm Hán Việt HƯỞNG ĐƯƠNG ĐƯƠNG

响当当 nghĩa là vang dội, to lớn.

Nghĩa của 响当当

xiǎngdāngdāng

HƯỞNG ĐƯƠNG ĐƯƠNGTính từphồn thể 響噹噹
  1. Vang dội
  2. To lớn
  3. Nổi tiếng
  4. Nổi danh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 响当当

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

响当当 nghĩa là gì?

响当当 (xiǎngdāngdāng) nghĩa là vang dội, to lớn.

响当当 đọc thế nào?

响当当 đọc là xiǎngdāngdāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 响当当 là gì?

Âm Hán Việt của 响当当 là "hưởng đương đương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.