TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当心

dāngxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當心

Âm Hán Việt ĐƯƠNG TÂM

当心 nghĩa là cẩn thận, để ý.

Nghĩa của 当心

dāngxīn

ĐƯƠNG TÂMĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 當心
  1. Cẩn thận
  2. Để ý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当心

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 当心

  • 当心坠落的东西! Chú ý vật rơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #934527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

当心 nghĩa là gì?

当心 (dāngxīn) nghĩa là cẩn thận, để ý.

当心 đọc thế nào?

当心 đọc là dāngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 当心 là gì?

Âm Hán Việt của 当心 là "đương tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.