当心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當心
当心 nghĩa là cẩn thận, để ý.
Nghĩa của 当心
dāngxīn
ĐƯƠNG TÂMĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 當心- Cẩn thận
- Để ý
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当心
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 当心
- 当心坠落的东西! Chú ý vật rơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #934527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
当心 nghĩa là gì?
当心 (dāngxīn) nghĩa là cẩn thận, để ý.
当心 đọc thế nào?
当心 đọc là dāngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 当心 là gì?
Âm Hán Việt của 当心 là "đương tâm".