TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

当班

dāngbān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 當班

Âm Hán Việt ĐƯƠNG BAN

当班 nghĩa là làm ca của mình.

Nghĩa của 当班

dāngbān

ĐƯƠNG BANĐộng từphồn thể 當班
  1. Làm ca của mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当班

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

当班 nghĩa là gì?

当班 (dāngbān) nghĩa là làm ca của mình.

当班 đọc thế nào?

当班 đọc là dāngbān (pinyin).

Âm Hán Việt của 当班 là gì?

Âm Hán Việt của 当班 là "đương ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.