影片
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 部 (bù)
影片 nghĩa là bản sao của phim, phim, điện ảnh.
Nghĩa của 影片
yǐngpiàn
ẢNH PHIẾNDanh từ- Bản sao của phim
- Phim; điện ảnh; bộ phim
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 影片
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
影片 nghĩa là gì?
影片 (yǐngpiàn) nghĩa là bản sao của phim, phim, điện ảnh.
影片 đọc thế nào?
影片 đọc là yǐngpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 影片 là gì?
Âm Hán Việt của 影片 là "ảnh phiến".