TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

电影

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
diànyǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 電影

Âm Hán Việt ĐIỆN ẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện ảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 片 (piàn), 幕 (mù), 场 (chǎng)

电影 nghĩa là phim, điện ảnh.

Nghĩa của 电影

diànyǐng

ĐIỆN ẢNHDanh từphồn thể 電影
  1. Phim; điện ảnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 电影

Đồng nghĩa

Từ ghép có 电影

Câu ví dụ với 电影

  • 你看过那部电影吗? Anh đã xem phim ấy chưa ?Tatoeba #3537954
  • 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.Tatoeba #4952851
  • 总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。 Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.Tatoeba #3709276
  • 约翰想看韩国电影吗? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892620
  • 你今晚想去看电影吗? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10265187
  • 我邀请她去看电影。 Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4456362
  • 他们在看一部电影。 Họ đang xem một bộ phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5234822
  • 我去年在旧金山看这部电影。 Tôi đã từng xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #769690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

电影 nghĩa là gì?

电影 (diànyǐng) nghĩa là phim, điện ảnh.

电影 đọc thế nào?

电影 đọc là diànyǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 电影 là gì?

Âm Hán Việt của 电影 là "điện ảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.