电影
Phồn thể: 電影
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện ảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
电影 nghĩa là phim, điện ảnh.
Nghĩa của 电影
diànyǐng
ĐIỆN ẢNHDanh từphồn thể 電影- Phim; điện ảnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 电影
Đồng nghĩa
Từ ghép có 电影
Câu ví dụ với 电影
- 你看过那部电影吗? Anh đã xem phim ấy chưa ?Tatoeba #3537954
- 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.Tatoeba #4952851
- 总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。 Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.Tatoeba #3709276
- 约翰想看韩国电影吗? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892620
- 你今晚想去看电影吗? Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10265187
- 我邀请她去看电影。 Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4456362
- 他们在看一部电影。 Họ đang xem một bộ phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5234822
- 我去年在旧金山看这部电影。 Tôi đã từng xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #769690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
电影 nghĩa là gì?
电影 (diànyǐng) nghĩa là phim, điện ảnh.
电影 đọc thế nào?
电影 đọc là diànyǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 电影 là gì?
Âm Hán Việt của 电影 là "điện ảnh".